hipocampo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ipoˈkampo/nguồn
Nghĩa chính
- Hồi hải mãdanh từhippocampus
- Ngựa biểndanh từsea horse
- Hải mã; hồi hải mãdanh từhippocamp; hippocampus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hipocampoDạng gốc (base form)
- hipocamposSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa