Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipoblasto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ipoˈblasto/
Nghĩa chính
1
Nguyên bào thần kinh
danh từ
hypoblast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipoblasto
Dạng gốc
(base form)
hipoblasto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypoblast
Loại mô hình thành từ khối tế bào bên trong và sau đó được tích hợp vào nội bì
AI
1
Nguyên bào thần kinh
1
Nguyên bào thần kinh
1
Nguyên bào thần kinh