Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipno-
tiền tố
(prefix)
/ibno/
Nghĩa chính
1
Thôi miên- (liên quan đến giấc ngủ)
tiền tố
hypno- (related to sleep)
2
Thôi miên- (liên quan đến thôi miên)
tiền tố
hypno- (related to hypnosis)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypno-
Liên quan đến giấc ngủ
AI
1
Thôi miên- (liên quan đến giấc ngủ)
2
Thôi miên- (liên quan đến thôi miên)
1
Thôi miên- (liên quan đến giấc ngủ)
2
Thôi miên- (liên quan đến thôi miên)
1
Thôi miên- (liên quan đến giấc ngủ)
2
Thôi miên- (liên quan đến thôi miên)