hipertensión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ipeɾtenˈsjon/
Nghĩa chính
- Tăng huyết áp, cao huyết ápdanh từhypertension
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hipertensiónDạng gốc (base form)
- hipertensionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Tom .Bác sĩ mắt của Tom xác định anh ấy có tăng huyết áp mắt mà không có glaucoma.
- ¿ ?Bạn đã bao giờ được chẩn đoán cao huyết áp chưa?
- .Đối với người cao tuổi bị cao huyết áp, việc thay đổi chế độ ăn có thể có lợi.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hipertensiónTừ liên quan (related word)