Dịch

hiperón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ipeˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Hyperon (baryon có độ lạ khác 0)danh từhyperon (baryon with nonzero strangeness)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hiperónDạng gốc (base form)
  2. hiperonesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc hiperón

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI