Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipógino
tính từ
(adjective)
/iˈpoxino/
Nghĩa chính
1
Thiểu năng
tính từ
hypogynous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipógino
Dạng gốc
(base form)
hipógin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hipógino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hipógin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypogynous
Dưới bầu
AI
1
Thiểu năng
1
Thiểu năng
1
Thiểu năng