Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipófisis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/iˈpofisis/
Nghĩa chính
1
Sự suy nhược
danh từ
hypophysis
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
glándula pituitaria
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypophysis
Tuyến yên
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hipófisis
adeno
hipófisis
Chưa có nghĩa
hip
ofisario
Hạ thể
tính từ
neuro
hipófisis
Chưa có nghĩa
AI
1
Sự suy nhược
1
Sự suy nhược
1
Sự suy nhược