Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
higuerote
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iɡeˈɾote/
Nghĩa chính
1
Hình người bóp cổ
danh từ
strangler fig
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
higuerote
Dạng gốc
(base form)
higuerote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strangler fig
Các loại sung (chi Ficus) mọc trên cành của những cây khác và lấn át chúng khi chúng trưởng thành
AI
1
Hình người bóp cổ
1
Hình người bóp cổ
1
Hình người bóp cổ