higiénico
B2tính từ (adjective)
/iˈxjeniko/nguồn
Nghĩa chính
- Hợp vệ sinhtính từhygienic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- higiénicoDạng gốc (base form)
- higiénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- higiénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- higiénicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| necesito papel higiénico | Tôi cần giấy vệ sinh | |
| papel higiénico | Giấy vệ sinh |
Họ từ (word family)
cùng gốc higiénicoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh