Dịch

higiénico

B2tính từ (adjective)
/iˈxjeniko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hợp vệ sinhtính từhygienic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. higiénicoDạng gốc (base form)
  2. higiénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. higiénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. higiénicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

necesito papel higiénicoTôi cần giấy vệ sinh
papel higiénicoGiấy vệ sinh

Họ từ (word family)

cùng gốc higiénico

AI