higa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈiɡa/
Nghĩa chính
- Cử chỉ tục tĩu được thực hiện bằng cách đặt ngón cái vào giữa ngón trỏ và ngón giữadanh từobscene gesture made by putting the thumb between the index finger and the middle finger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- higaDạng gốc (base form)
- higasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| importar una higađộng từ | động từ | Hoàn toàn không có ý nghĩa gì (với ai đó) |
| dar higa | Chưa có nghĩa |