Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hifa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sợi nấm
danh từ
hypha
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hifa
Dạng gốc
(base form)
hifa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hifa
hifa
l
Sợi nấm
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypha
Sợi nấm
AI
1
Sợi nấm
1
Sợi nấm
1
Sợi nấm