hidruro
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiđruadanh từhydride
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidruroDạng gốc (base form)
- hidrurosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hidruro de litiodanh từ | danh từ | Hiđrua liti |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh