Dịch

hidruro

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiđruadanh từhydride

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidruroDạng gốc (base form)
  2. hidrurosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hidruro de litiodanh từHiđrua liti

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI