Dịch

hidrozoo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/idɾoˈsoo/

Nghĩa chính

  1. Thủy sinhdanh từhydrozoan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidrozooDạng gốc (base form)
  2. hidrozoosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI