Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidrozoo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/idɾoˈsoo/
Nghĩa chính
1
Thủy sinh
danh từ
hydrozoan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hidrozoo
Dạng gốc
(base form)
hidrozoo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydrozoan
Lớp thủy tức
AI
1
Thủy sinh
1
Thủy sinh
1
Thủy sinh