Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidrovía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường thủy
danh từ
waterway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hidrovía
Dạng gốc
(base form)
hidrovía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
水道
shuǐ dào
Đường thủy, luồng lạch
Tiếng Anh
waterway
Đường thủy, luồng nước
AI
1
Đường thủy
1
Đường thủy
1
Đường thủy