Dịch

hidrovía

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường thủydanh từwaterway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidrovíaDạng gốc (base form)
  2. hidrovíasSố nhiều (plural)

AI