hidrostático
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thủy tĩnhtính từhydrostatic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidrostáticoDạng gốc (base form)
- hidrostáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hidrostáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hidrostáticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh