Dịch

hidrostático

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thủy tĩnhtính từhydrostatic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidrostáticoDạng gốc (base form)
  2. hidrostáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hidrostáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hidrostáticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI