Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidrostática
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/idɾosˈtatika/
Nghĩa chính
1
Thủy tĩnh học
danh từ
hydrostatics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hidrostática
Dạng gốc
(base form)
hidrostática
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydrostatics
Thủy tĩnh học
AI
1
Thủy tĩnh học
1
Thủy tĩnh học
1
Thủy tĩnh học