Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidrosfera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/idɾosˈfeɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thủy quyển
danh từ
hydrosphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hidrosfera
Dạng gốc
(base form)
hidrosfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydrosphere
Thủy quyển
AI
1
Thủy quyển
1
Thủy quyển
1
Thủy quyển