hidromasaje
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mát-xa thủy lựcdanh từhydromassage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidromasajeDạng gốc (base form)
- hidromasajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bañera de hidromasaje | Bồn tắm sục |