Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidrología
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thủy văn
danh từ
hydrology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydrology
Thủy văn học
AI
1
Thủy văn
1
Thủy văn
1
Thủy văn