hidrógeno
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈdɾoxeno/nguồn
Nghĩa chính
- Hydrodanh từhydrogen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidrógenoDạng gốc (base form)
- hidrógenosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peróxido de hidrógeno | Nước oxy già | |
| bomba de hidrógeno | hydrogen bombchưa dịch | |
| hidrógeno líquido | Chưa có nghĩa | |
| hidrógeno molecular | Chưa có nghĩa | |
| hidrógeno verde | Chưa có nghĩa | |
| producción de hidrógeno | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc hidrógenoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- "¿ ?" ".""Nguyên tố có ký hiệu H là gì?" "Hydro."
- .Hydro là nguyên tố nhẹ nhất.
- .Ký hiệu hoá học H chỉ hydro.