Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidatiforme
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng hydatidi
tính từ
hydatidiform
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hidatiforme
Dạng gốc
(base form)
hidatiforme
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydatidiform
Giống như hydatid
AI
1
Dạng hydatidi
1
Dạng hydatidi
1
Dạng hydatidi