Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hexacordo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡsaˈkoɾdo/
Nghĩa chính
1
Lục âm
danh từ
hexachord
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hexacordo
Dạng gốc
(base form)
hexacordo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hexachord
Chuỗi sáu âm
AI
1
Lục âm
1
Lục âm
1
Lục âm