Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heteronominal
tính từ
(adjective)
/eteɾonomiˈnal/
Nghĩa chính
1
Không đồng nhất
tính từ
heteronomous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heteronominal
Dạng gốc
(base form)
heteronominal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heteronomous
Phát sinh từ một ảnh hưởng, thế lực hoặc cơ quan bên ngoài; không tự chủ
AI
1
Không đồng nhất
1
Không đồng nhất
1
Không đồng nhất