Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterocisto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eteɾoˈθisto/
Nghĩa chính
1
Dị thể
danh từ
heterocyst
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heterocisto
Dạng gốc
(base form)
heterocisto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heterocyst
Tế bào dị hình
AI
1
Dị thể
1
Dị thể
1
Dị thể