Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hervencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɾˈbenθja/
Nghĩa chính
1
Chết vì sôi
danh từ
death by boiling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hervencia
Dạng gốc
(base form)
hervencia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fervencia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hervir
AI
1
Chết vì sôi
1
Chết vì sôi
1
Chết vì sôi