herrumbroso
C1tính từ (adjective)
/erumˈbɾoso/
Nghĩa chính
- Gỉ sét, bị gỉtính từrusty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herrumbrosoDạng gốc (base form)
- herrumbrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- herrumbrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- herrumbrosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gavilán herrumbroso | Diều hâu sắt |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cái chảo đã bị gỉ sét.
- .Họ không cần cái vạc gỉ sét này nữa nên đã cho tôi.