Dịch

herrumbroso

C1tính từ (adjective)
/erumˈbɾoso/

Nghĩa chính

  1. Gỉ sét, bị gỉtính từrusty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herrumbrosoDạng gốc (base form)
  2. herrumbrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. herrumbrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. herrumbrosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gavilán herrumbrosoDiều hâu sắt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cái chảo đã bị gỉ sét.
  • .Họ không cần cái vạc gỉ sét này nữa nên đã cho tôi.

AI