herriko
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một quán bar nơi các thành viên của abertzale trái (những người theo chủ nghĩa dân tộc xứ Basque) tụ tậpdanh từa bar where members of the abertzale left (Basque nationalists) congregate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herrikoDạng gốc (base form)
- herrikosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| herriko tabernadanh từ | danh từ | Một quán bar nơi các thành viên của abertzale trái (những người theo chủ nghĩa dân tộc xứ Basque) tụ tập |