herrerillo común
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài chim thuộc loài Cyanistes caeruleus ngực trong họ Paridae, có vương miện màu xanh lam và đường màu xanh đậm chạy qua mắt và bao quanh má trắng đến cằmqua tiếng Anhdanh từblue tit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herrerillo comúnDạng gốc (base form)
- herrerillos comunesSố nhiều (plural)