Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herrera
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈreɾa/
Nghĩa chính
1
Vợ của người thợ sắt
danh từ
ironmonger's wife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
herrera
Dạng gốc
(base form)
herrera
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
herrera
herrera
no
Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Herrera
tính từ, danh từ
AI
1
Vợ của người thợ sắt
1
Vợ của người thợ sắt
1
Vợ của người thợ sắt