Dịch

heroinómano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eɾoiˈnomano/

Nghĩa chính

  1. Nghiện herointính từaddicted to heroin
  2. Người nghiện heroindanh từheroin addict

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heroinómanoDạng gốc (base form)
  2. heroinómanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. heroinómanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. heroinómanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI