heroinómano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eɾoiˈnomano/
Nghĩa chính
- Nghiện herointính từaddicted to heroin
- Người nghiện heroindanh từheroin addict
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heroinómanoDạng gốc (base form)
- heroinómanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- heroinómanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- heroinómanaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh