Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hernia discal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌeɾnja disˈkal/
Nghĩa chính
1
Thoát vị đĩa đệm
danh từ
disc herniation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hernia discal
Dạng gốc
(base form)
hernia
s discales
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thoát vị đĩa đệm
1
Thoát vị đĩa đệm
1
Thoát vị đĩa đệm