Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heresiarca
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lãnh tụ dị giáo
danh từ
heresiarch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heresiarca
Dạng gốc
(base form)
heresiarca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heresiarch
Lãnh tụ dị giáo
AI
1
Lãnh tụ dị giáo
1
Lãnh tụ dị giáo
1
Lãnh tụ dị giáo