Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heredabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɾedabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính di truyền
danh từ
heritability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heredabilidad
Dạng gốc
(base form)
heredabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heritability
Điều kiện được thừa kế
AI
1
Tính di truyền
1
Tính di truyền
1
Tính di truyền