Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heptatleta
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động viên bảy môn phối hợp
danh từ
heptathlete
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heptatleta
Dạng gốc
(base form)
heptatleta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heptathlete
Vận động viên thi đấu ở bảy môn phối hợp
AI
1
Vận động viên bảy môn phối hợp
1
Vận động viên bảy môn phối hợp
1
Vận động viên bảy môn phối hợp