Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heptatlón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ebtaˈtlon/
Nghĩa chính
1
Bảy môn phối hợp
danh từ
heptathlon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heptatlón
Dạng gốc
(base form)
heptatl
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heptathlon
Thi điền kinh nữ (bảy môn)
AI
1
Bảy môn phối hợp
1
Bảy môn phối hợp
1
Bảy môn phối hợp