heptágono
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hình bảy cạnhtính từheptagonal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heptágonoDạng gốc (base form)
- heptágonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- heptágonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- heptágonaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hình bảy cạnh
- heptagon
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa