Dịch

heptágono

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hình bảy cạnhtính từheptagonal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heptágonoDạng gốc (base form)
  2. heptágonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. heptágonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. heptágonaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hình bảy cạnh
  1. heptagon

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI