Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hepatitis
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/epaˈtitis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Viêm gan
danh từ
hepatitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hepatitis
Bệnh viêm gan
Ví dụ
¿
Te
han
diagnosticado
de
hepatitis
alguna
vez
?
Bạn đã bao giờ được chẩn đoán viêm gan chưa?
Se
está
estudiando
un
nuevo
tratamiento
para
la
hepatitis
.
Hiện đang nghiên cứu một phương pháp điều trị mới cho viêm gan.
AI
1
Viêm gan
1
Viêm gan
1
Viêm gan