Dịch

hentai

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xenˈtai/

Nghĩa chính

  1. Hoạt hình (một tác phẩm anime hoặc manga—nghệ thuật hoạt hình Nhật Bản, tương ứng là hoạt hình và tĩnh—có chứa nội dung khiêu dâm)danh từhentai (a work of anime or manga—Japanese cartoon art, respectively animated and static—that contains pornography)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hentaiDạng gốc (base form)
  2. hentaisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI