Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hendija
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/enˈdixa/
Nghĩa chính
1
Rãnh nhỏ, khe hoặc vết lõm khác
danh từ
small groove, slit or other indentation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hendija
Dạng gốc
(base form)
hendija
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hendidura
raja
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hender
hendir
AI
1
Rãnh nhỏ
1
Rãnh nhỏ
1
Rãnh nhỏ