Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemorroides
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trĩ
danh từ
haemorrhoids
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
haemorrhoids
Trĩ
AI
1
Trĩ
1
Trĩ
1
Trĩ