Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemofilia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/emoˈfilja/
Nghĩa chính
1
Bệnh máu khó đông/bệnh máu khó đông
danh từ
haemophilia/hemophilia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hemofilia
Dạng gốc
(base form)
hemofilia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hemofilia
hemof
ílico
Chưa có nghĩa
AI
1
Bệnh máu khó đông/bệnh máu khó đông
1
Bệnh máu khó đông/bệnh máu khó đông
1
Bệnh máu khó đông/bệnh máu khó đông