Dịch

hemofílico

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/emoˈfiliko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bệnh máu khó đôngtính từhaemophilic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemofílicoDạng gốc (base form)
  2. hemofílicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hemofílicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hemofílicaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bệnh máu khó đông
  1. haemophiliac

AI