Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemivida
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nửa đời
danh từ
half-life
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hemivida
Dạng gốc
(base form)
hemivida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
half-life
Thời gian cần thiết để một nửa số hạt nhân trong mẫu đồng vị trải qua quá trình phân rã phóng xạ
AI
1
Nửa đời
1
Nửa đời
1
Nửa đời