hematológico
tính từ (adjective)
/ematoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Huyết họctính từhematologic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hematológicoDạng gốc (base form)
- hematológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hematológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hematológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh