Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hematocrito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ematoˈkɾito/
Nghĩa chính
1
Huyết cầu
danh từ
hematocrit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hematocrito
Dạng gốc
(base form)
hematocrito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hematocrit
Tỷ lệ phần trăm (theo thể tích) của các tế bào hồng cầu đóng gói trong mẫu máu ly tâm
AI
1
Huyết cầu
1
Huyết cầu
1
Huyết cầu