Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heliofísica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhật vật lý
danh từ
heliophysics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heliofísica
Dạng gốc
(base form)
heliofísica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heliophysics
Vật lý của Mặt trời và sự tương tác của nó với các vật thể trong nhật quyển
AI
1
Nhật vật lý
1
Nhật vật lý
1
Nhật vật lý