Dịch

heliómetro

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy đo nhiệt độdanh từheliometer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heliómetroDạng gốc (base form)
  2. heliómetrosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI