Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heladero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/elaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Người bán kem
danh từ
ice cream vendor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heladero
Dạng gốc
(base form)
heladero
s
Số nhiều
(plural)
helader
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
helader
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Người bán kem
1
Người bán kem
1
Người bán kem