Dịch

hedonístico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khoái lạc, phóng đãngtính từhedonistic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hedonísticoDạng gốc (base form)
  2. hedonísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hedonísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hedonísticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI