Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hay ropa tendida
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Ai đó đang ở trong tầm nghe; ai đó có thể đang nghe cuộc trò chuyện
cụm từ
someone is within earshot; someone might be listening in to the conversation
AI
1
Ai đó đang ở trong tầm nghe
1
Ai đó đang ở trong tầm nghe
1
Ai đó đang ở trong tầm nghe